Học IELTS Online - IELTS.Neu.vn

Học IELTS Online - IELTS.Neu.vn Rất nhiều bạn tự học cũng có thể đạt được IELTS 6.5, nhưng nếu đi đúng hướng và đúng phương pháp thì bạn rút ngắn thời gian để đạt kết quả tốt nhất

Môi trường rèn luyện phản xạ tiếng anh giao tiếp tại Hải Phòng

MỘT GÓC NHÌN KHIẾN HÀNG TRIỆU NGƯỜI HỌC NGOẠI NGỮ "BỪNG TỈNH" - Một chút mỗi ngàyNgười học gần 30 ngôn ngữ trong suốt cu...
20/05/2025

MỘT GÓC NHÌN KHIẾN HÀNG TRIỆU NGƯỜI HỌC NGOẠI NGỮ "BỪNG TỈNH" - Một chút mỗi ngày

Người học gần 30 ngôn ngữ trong suốt cuộc đời – từng chia sẻ trong một video khiến cộng đồng học ngôn ngữ xôn xao:

“Don’t aspire to fluency.”

“Đừng cố gắng đạt đến sự thành thạo.”

Nghe thì có vẻ sai sai.

Ông phân tích rất rõ: Chính nỗi ám ảnh phải “giỏi như người bản xứ” là một trong những kẻ thù số 1 của người học.

---
Vì sao “thành thạo” là cái bẫy?

Steve ví việc học ngôn ngữ như leo núi.

Bạn nhìn thấy đỉnh cao: trôi chảy, tự tin, nói như bản xứ.

Bạn nghĩ: “Nếu mình không lên tới đó thì học làm gì?”

Nhưng bạn quên một điều:

“Nếu chỉ nghĩ tới đỉnh núi, bạn sẽ bỏ cuộc giữa chừng.”

“Nếu bạn không tận hưởng được từng bước đi, thì chẳng ai leo nổi.”

Cũng giống như khi học tiếng Anh.

Bạn bắt đầu với kỳ vọng sẽ nghe được podcast không cần phụ đề, nói chuyện lưu loát với người nước ngoài, viết email như dân bản xứ.

Nhưng sau vài tháng, bạn không đạt được – và bạn bỏ cuộc.
---

Vấn đề không nằm ở bạn – mà nằm ở cái tiêu chuẩn bạn đang tự đặt

“If fluency is the only measure of success in language learning, then most learners are failures. I don’t believe that.”

“Nếu sự thành thạo là tiêu chí duy nhất để đánh giá thành công khi học ngoại ngữ, thì hầu hết người học đều là kẻ thất bại. Tôi không tin điều đó là đúng.”

Steve đã học gần 30 ngôn ngữ.

Nhưng chính ông cũng thừa nhận:

“I’m not fluent in all of them.”

*“Tôi không thành thạo tất cả các ngôn ngữ mình học.”

Có những ngôn ngữ ông chỉ đọc được.

Có ngôn ngữ ông chỉ nghe hiểu sơ sơ.

Nhưng ông vẫn coi đó là thành tựu.

Vì "mỗi chút ngôn ngữ bạn học được – là tài sản bạn mang theo cả đời".

---

Vậy nếu không phải “thành thạo”, thì ta nên nhắm tới điều gì?

Câu trả lời của Steve rất rõ ràng:

“Focus on getting a little better every day.”

“Tập trung vào việc giỏi hơn một chút mỗi ngày.”

Đừng mơ tới chuyện nói như bản xứ sau 3 tháng.

Thay vào đó, hãy hỏi:

- Hôm nay mình có hiểu thêm một đoạn video không?

- Mình có học được 2–3 từ mới không?

- Mình có đọc được câu truyện đơn đơn giản hấp dẫn không?

Mỗi ngày, chỉ một chút tiến bộ – nhưng bạn sẽ đi xa hơn rất nhiều.

---

Dưới đây là 4 nguyên tắc Steve luôn áp dụng – dù học tiếng Nhật, tiếng Nga, hay tiếng Ả Rập. Bạn có thể dùng nó để cải thiện tiếng Anh.

---

1. Không học nhớ vẹt thật nhiều từ vựng – học để tiếp xúc thật nhiều với ngôn ngữ mỗi ngày.

“I don’t try to remember words. I just expose myself to them again and again.”

“Tôi không cố nhớ từ vựng. Tôi chỉ tiếp xúc với chúng lặp đi lặp lại.”

📌 Gợi ý áp dụng:

Thay vì chép từ vựng ra vở và cố học thuộc, hãy:

- Nghe đi nghe lại 1 bài nghe dễ hiểu nhiều lần

- Đọc một câu truyện ngắn mỗi ngày

=> tập trung vào tận hưởng những thứ thú vị và lặp đi lặp lại mỗi ngày.

---

2. Không cần hiểu hết mọi thứ ngay– chỉ cần hiểu thêm một chút mỗi ngày.

“You don’t have to understand 100%. You just need to understand a little more each time.”

“Bạn không cần hiểu 100%. Chỉ cần hiểu thêm một chút mỗi lần.”

📌 Gợi ý áp dụng:

- Nghe video YouTube có phụ đề. Bật sub tiếng Anh + tiếng Việt nếu cần.

- Lần đầu nghe để quen tai. Lần hai để nhận ra từ vựng. Lần ba để hiểu ngữ cảnh.

=> Mỗi lần là một bước tiến – không cần phải hoàn hảo.

---

3. Chọn nội dung bạn thích – không chọn vì nó “chuẩn"

“I read and listen to what interests me. That’s what keeps me going.”

“Tôi đọc và nghe những gì tôi thấy hứng thú. Đó là lý do tôi không bỏ cuộc.”

📌 Gợi ý áp dụng:

- Thích nấu ăn? Xem video dạy nấu món bạn thích – bằng tiếng Anh.

- Mê bóng đá? Nghe podcast phân tích trận đấu.

- Thích phim? Xem lại phim yêu thích với phụ đề tiếng Anh.

=> Khi bạn hứng thú, bạn sẽ học sâu hơn mà không thấy mệt.

---

4. Chấp nhận “học không hoàn hảo”

Steve trích dẫn một câu nói từ nhà ngôn ngữ học Lomb Kato:

“Language is something worth learning even imperfectly.”

“Ngôn ngữ là thứ đáng học, dù chỉ học một cách không hoàn hảo.”

📌 Gợi ý áp dụng:

- Viết sai? Không sao. Bạn đang luyện.

- Nói vấp? Không sao. Bạn đang tiến bộ.

- Quên từ? Không sao. Bạn đang lặp lại để nhớ.

=> Bạn không cần hoàn hảo – bạn chỉ cần tiếp tục.

---

Tổng kết: Thay vì ám ảnh với sự “thành thạo”, hãy chọn tiến bộ bền bỉ mỗi ngày

Nếu hôm nay bạn cảm thấy mình không giỏi tiếng Anh,

Không nói trôi chảy,

Không nghe được hoàn toàn,

Không viết mượt mà…

… thì cũng không sao cả.

Bạn đang học và bạn đang tiến bộ.

Và cái bạn đã học được – không ai có thể lấy khỏi bạn.

---

Bạn từng cảm thấy mình “thất bại” vì chưa nói được như bản xứ chưa?

Hãy chia sẻ ở phần bình luận – hoặc gửi bài viết này cho người bạn đang học cùng bạn.

Biết đâu, chỉ một góc nhìn khác – có thể giúp họ tiếp tục hành trình.

"EM ĐẸP LẮM" PHIÊN BẢN IELTSThế kỉ 21 rồi mà vẫn đi tán tỉnh bằng câu "em đẹp lắm" thì đừng hỏi tại sao crush xa lánh. T...
28/07/2021

"EM ĐẸP LẮM" PHIÊN BẢN IELTS

Thế kỉ 21 rồi mà vẫn đi tán tỉnh bằng câu "em đẹp lắm" thì đừng hỏi tại sao crush xa lánh. Trong ngôn ngữ nào cũng vậy, không chỉ văn viết cần chỉnh chu bay bổng mà cả lời nói nếu được chau chuốt cũng có thể ghi điểm với đối phương đấy. Điểm qua một vài cách nói " You're beautiful" sang chảnh nào

• A sigh of sore eyes: Đẹp nhức mắt 😊) Hay tiếng việt là nhức nasck :v Thành ngữ này được sử dụng trong bài hát Heather của Conan Collin nhưng mình chắc đa số người nghe không hiểu hoặc nghĩ sore eyes ở đây chỉ việc mắt ướt do khóc 😊

Ex: She's such a sigh of sore eyes

• Eye candy : Nghe thì tưởng đẹp ngọt ngào như kẹo phãi khum 😊) Nhưng thật ra cụm này để chỉ vẻ đẹp mật ngọt chết ruồi một xí, kiểu đẹp nước sơn thui í chứ bên trong khom biết thể nào.

Ex: I warn you she's just an eye candy trap girl, but you never listen to me

• Drop-dead gorgeous: Đẹp kiêu sa, nhìn muốn gục ngã

Ex: Pardon for my impolite, I just can't take my eye off on your drop-dead gorgeous

• To look like a million dollar: Vẻ đẹp sang chảng, thoảng thoảng mùi tiền 😊)

Ex: How can I approach her, she looks like a million-dollar

• Pretty as a picture: Đẹp hài hòa tựa bức tranh yên ả

Ex: I don’t like someone that is eye candy, a girl as pretty as a picture can draw all of my attraction.

• Breathtaking: Đẹp đến mức khiến ng khác khó thở, thườn dùng để miêu tả sự hùng vĩ của cảnh vật

Ex: Your beauty is so breathtaking that I thought I'm looking at the starry Milky Way.

• Out of this world: Có một không hai, đẹp độc quyền 😊)

Ex: You are incomparable to any girls else- you're out of this world

• Stunning: Giống breathtaking, đẹp ngơ ngác ngỡ ngàng ngã ngửa

Ex: They make a stunning couple .

• Cut a dash: Ng đẹp vì lụa, đẹp do trang phục sành điệu

Ex: He really cuts a dash in his new suit.

• Can't take my eyes off of you: Cụm này khá quen thuộc với mấy anh trai nghìn năm văn vở, nhưng nghe mà cứ đổ đứ đừ í nhỉ 😊)

Ex: "You are too good to be true, can't take my eye off of you"

Nếu biết vận dụng, những câu này không chỉ làm cho văn phông hằng ngày của bạn trở nên trơn tru mượt mà mà ngay cả phần thi IELTS Speaking cũng sang xịn mịn hơn đấy nhé 😆

PHÂN BIỆT "SEE" "LOOK" "WATCH"✔️ See: là thấy một sự vật gì đó vì nó vô tình đập vào mắt, không có chủ ý...
18/07/2021

PHÂN BIỆT "SEE" "LOOK" "WATCH"

✔️ See: là thấy một sự vật gì đó vì nó vô tình đập vào mắt, không có chủ ý quan sát.
✔️ Look: là nhìn một sự vật có chủ ý hay vì một lí do nào đó.
✔️ Watch: là xem, theo dõi, quan sát một sự vật thật kỹ và chăm chú.

➡️ Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành👁✔️ 1, Diễn tả một hành động, sự việc bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn ở hi...
17/07/2021

➡️ Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành👁

✔️ 1, Diễn tả một hành động, sự việc bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn ở hiện tại.
Ví dụ: Selena has stayed with her parents since she graduated. (Jane đã ở cùng bố mẹ kể từ khi cô ấy tốt nghiệp.)
✔️ 2, Diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ.
✔️ 3, Diễn tả một kinh nghiệm cho tới thời điểm hiện tại
I have seen this film three times. (Tôi đã xem bộ phim này ba lần.)
✔️ 4, Diễn tả một hành động, sự việc vừa mới xảy ra.
Has Jam just arrived? (Có Jam vừa mới đến không?)
✔️ 5, Dùng để thể hiện khi thời điểm xảy ra sự việc không quan trọng hoặc không được biết rõ.
Someone has taken my seat. (Ai đó đã chiếm chỗ ngồi của tôi rồi.)
✅ IV, Bài tập luyện tập
Mời bạn truy cập website: ielts.neu. vn để luyện tập nhé!

🌟 Dấu hiệu nhận biết thì Hiện tại Hoàn thành:Khi trong câu xuất hiện các từ:• Before: trước đây• Ever: đã từng• Never: c...
16/07/2021

🌟 Dấu hiệu nhận biết thì Hiện tại Hoàn thành:

Khi trong câu xuất hiện các từ:
• Before: trước đây
• Ever: đã từng
• Never: chưa từng, không bao giờ
• For + quãng thời gian: trong khoảng (for weeks, for a long time,..)
• Since + mốc thời gian: từ khi (since 2016,…)
• Yet: chưa (dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn)
• ..the first/ second…time : lần đầu tiên/ thứ hai…
• So far = Until now = Up to now = Up to the present: cho đến bây giờ
Ví dụ: I have bought six books so far. (Tôi đã mua sáu quyển sách cho tới bây giờ.)
Since 2020, Selena has just met her husband twice.(Kể từ 2020 thì Selena mới chỉ gặp chồng cô ấy hai lần.)
Vị trí của các trạng từ trong thì hiện tại hoàn thành
- already, never, ever, just: sau “have/ has” và đứng trước động từ phân từ II.
- already: cũng có thể đứng cuối câu.
Ví dụ: I have just come back home. (Tôi vừa mới về nhà.)
- Yet: thường được sử dụng trong câu phủ định và nghi vấn và đứng cuối câu.
Ví dụ: She hasn’t told me about her boyfriend yet. (Cô ấy vẫn chưa kể với tôi về bạn trai của cô ấy.)
- so far, recently, lately, up to present, up to this moment, in/ for/ during/ over + the past/ last + thời gian: Có thể đứng đầu hoặc cuối câu.
Ví dụ: I have seen this film recently. (Tôi xem bộ phim này gần đây.)
(Còn tiếp)

Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) Là một trong những thì thông dụng, thường sử dụng trong những dạng đề th...
15/07/2021

Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)

Là một trong những thì thông dụng, thường sử dụng trong những dạng đề thi hay mẫu câu giao tiếp. Tuy nhiên đây là loại thì thường gây ra nhiều nhầm lẫn với những người mới học tiếng Anh. Hiểu được điều đó, Neu xin gửi đến bạn trọn bộ tài liệu về công thức, cách sử dụng, dấu hiệu nhận biết và bài tập. Để bạn có thể nắm rõ Thì Hiện tại hoàn thành nhé!
I, Khái niệm và công thức
1, Khái niệm
Xét ví dụ: Jam đang tìm chìa khóa. Anh ta không tìm thấy nó.
He has lost his key. (Anh ấy đã làm mất chìa khóa)
Có nghĩa là: Anh ta đã đánh mất chìa khóa và bây giờ anh ta vẫn chưa tìm ra nó.
Từ đó: Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) dùng để diễn tả một hành động, sự việc đã bắt đầu từ trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục tiếp diễn trong tương lai.
2. Cấu trúc
Chú thích:
S (subject): Chủ ngữ
S = I/ We/ You/ They + have
S = He/ She/ It + has
Have/ has: trợ động từ
VpII: động từ phân từ II (Qúa khứ phân từ)
2.1 Thể khẳng định
S + have/ has + VpII
Ví dụ:
– Selena has lived in Hai Phong since she was a little girl. (Selena đã sống ở Hải Phòng kể từ khi cô ấy còn là một cô bé)
– They have worked in this factory for 20 years. (Họ đã làm việc trong nhà máy này được 20 năm rồi)
2.2 Thể phủ định
S + have/ has + not + VpII
Lưu ý: have not = haven’t
has not = hasn’t
Ví dụ:
- I haven’t played game online for years. (Tôi đã không chơi trò chơi điện tử trong nhiều năm.)
- He hasn’t met his classmates for a long time. (Anh ấy đã không gặp các bạn cùng lớp trong một thời gian dài)
2.3 Thể nghi vấn
A, Câu hỏi Yes/No question
Have/ Has + S + VpII +… ?
Trả lời: Yes, S + have/ has.
/ No, S + haven’t/ hasn’t.
Ví dụ:
- Has she ever travelled to Da Nang? (Cô ấy đã bao giờ đi tới Đà Nẵng chưa?)
Yes, she has./ No, she hasn’t.
- Have you finished your homework yet? (Bạn đã làm xong bài về nhà chưa?)
Yes, I have./ No, I haven’t.
B, Câu hỏi WH- question
Từ để hỏi + have/ has + S (+ not) + VpII +…?
Trả lời: S + have/ has (+ not) + VpII +…
Ví dụ:
Where have you and your kids been? (Cậu và các con cậu vừa đi đâu thế?)
Why has he not eaten this cake yet? (Tại sao anh ấy vẫn chưa ăn cái bánh này?)

CHỨC NĂNG CỦA DẤU GẠCH NGANG, NGOẶC ĐƠN, NGOẶC KÉP TRONG TIẾNG ANH🔹 Dấu gạch ngangNhấn mạnh một ý nào đó.Ví dụ: The mana...
14/07/2021

CHỨC NĂNG CỦA DẤU GẠCH NGANG, NGOẶC ĐƠN, NGOẶC KÉP TRONG TIẾNG ANH

🔹 Dấu gạch ngang

Nhấn mạnh một ý nào đó.

Ví dụ: The managers believe that my proposals are too radical - even revolutionary, according to some. (Các nhà quản lý cho rằng những đề xuất của tôi quá cấp tiến, thậm chí theo một số người, nó mang tính cách mạng).

Mở đầu và kết thúc một sự giải thích phụ cho một ý lớn.

Ví dụ: According to urban planners - that is, the people who are concerned with the sustainable development of cities - traffic congestion can be solved by building more public transport systems. (Theo các nhà quy hoạch đô thị - những người quan tâm đến sự phát triển bền vững của thành phố - tắc nghẽn giao thông có thể được giải quyết bằng cách xây dựng thêm hệ thống giao thông công cộng).

🔹 Dấu ngoặc đơn

Bổ sung thông tin phụ cho câu.

Ví dụ: Working late in the evening, the team members (who were all exhausted, mentally and physically) realized that they would be unable to meet the demands of the bank. (Làm việc tới tối muộn, các thành viên trong đội (tất cả đã kiệt quệ cả về tinh thần và thể chất), nhận ra rằng họ không thể đáp ứng được những yêu cầu của ngân hàng).

🔹 Dấu ngoặc kép

Trích dẫn một câu nói.

Ví dụ: "Yes", I answered, "I really want that new position". ("Vâng", tôi trả lời, "Tôi thực sự muốn vị trí mới").

Thể hiện sự nghịch lý hoặc chế giễu.

Ví dụ: John, who comes late to work very frequently, was named “The most punctual employee of the year” yesterday. (Ngày hôm qua, John, người thường xuyên đi làm muộn, được gọi là "Nhân viên đúng giờ nhất của năm").

Nhắc đến tên một tác phẩm hoặc nguồn tin tức.

Ví dụ: I read the “Travel & Life” news column of VnExpress International every day. (Tôi đọc mục tin tức "Travel & Life" của VnExpress International mỗi ngày).

Các dạng câu hỏi trong tiếng Anh 3. Dạng câu hỏi đuôiChúng ta sử dụng loại câu hỏi này để xác nhận lại một thông tin mà ...
13/07/2021

Các dạng câu hỏi trong tiếng Anh

3. Dạng câu hỏi đuôi
Chúng ta sử dụng loại câu hỏi này để xác nhận lại một thông tin mà bạn cho rằng nó chính xác.
Ví dụ, thay vì hỏi "Do you speak Japanese?" (Cậu có biết nói tiếng Nhật không?), bạn nói "You speak Japanese, don’t you?" (Cậu biết nói tiếng Nhật, phải không?). Bạn sử dụng dạng câu hỏi lại khi bạn nghĩ có lẽ thông tin bạn đưa ra đúng. Bạn hỏi để xác nhận lại điều đó.
Câu hỏi đuôi bao gồm hai phần. Đó là: câu cung cấp thông tin và phần hỏi. Nếu thông tin khẳng định, câu hỏi ở thể phủ định và ngược lại. Động từ (hoặc trợ động từ) ở phần hỏi được chia theo phần thông tin.
Ví dụ: "You’ve seen the new "Star Wars" movie, haven’t you?" (Cậu đã xem phim Chiến tranh giữa các vì sao, đúng không?)
"You haven’t seen the new "Star Wars" movie yet, have you?" (Cậu chưa xem phim Chiến tranh giữa các vì sao, đúng không?)

🙄 Các dạng câu hỏi trong tiếng Anh 2. Dạng câu hỏi chứa từ để hỏiLoại này còn có tên gọi khác là câu hỏi "-wh" vì thường...
12/07/2021

🙄 Các dạng câu hỏi trong tiếng Anh

2. Dạng câu hỏi chứa từ để hỏi
Loại này còn có tên gọi khác là câu hỏi "-wh" vì thường bắt đầu bằng một trong các từ để hỏi sau: "What" (Cái gì), "When" (Khi nào), "Why" (Tại sao), "Who" (Ai), "Which" (Cài nào, dùng hạn chế hơn so với "What"), "Where" (Ở đâu).
Riêng với từ "How" (Thế nào), chúng ta còn có các từ mở rộng khác như "How much" (Bao nhiêu, dùng với danh từ không đếm được", "How many" (Bao nhiêu, hỏi với danh từ đếm được", "How ofter" (Hỏi tần suất), "How old" (Hỏi tuổi)...
Chúng ta sử dụng dạng câu hỏi này khi muốn xác minh một thông tin mà bạn cho rằng đã chính xác hoặc có căn cứ, bạn cần dùng câu hỏi đuôi.
Cấu trúc cơ bản
Từ để hỏi + Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ chính không chia + Tân ngữ hoặc các thành phần khác.
Ví dụ: "Why do you like English?" (Vì sao bạn lại thích tiếng Anh?)
"Which days do you have access to a car?" (Những ngày nào bạn có quyền sử dụng ôtô?)
"Where does your mother live?" (Mẹ bạn sống ở đâu?)
Trong một số trường hợp, khi "Who" thay thế cho chủ ngữ,có thể lược bỏ trợ động từ. Ví dụ: "Who loves beer?" (Ai thích bia vậy?) hoặc "Who loves me?" (Ai yêu tôi?). Trong các trường hợp này, động từ chính được chia bình thường.
Với câu hỏi ở dạng phủ định, cần phải thêm "not" vào trong câu hỏi. Lúc này sẽ xảy ra hai trường hợp. Đó là "not" đứng sau trợ động từ hoặc "not" đứng sau chủ ngữ. Ví dụ: "Why don’t you speak English?" và "Why do you not speak English?" (Sau cậu không nói tiếng Anh?).
Gợi ý từ để hỏi (chức năng, ví dụ)

Từ để hỏi Chức năng (Nghĩa) Ví dụ
What Hỏi thông tin (gì, cái gì) What is your name?
(Tên bạn là gì?)
Yêu cầu nhắc lại (gì cơ) What? I can’t hear you.
(Gì cơ? Tôi không nghe rõ bạn.)
What…for Hỏi lý do (tại sao, để làm gì) What did you do that for?
(Bạn làm thế để làm gì?)
When/What time Hỏi thời gian (When: khi nào, bao giờ/What time: mấy giờ) When were you born?
(Bạn sinh ra khi nào?)
What time did you leave home yesterday?
(Hôm qua bạn rời khỏi nhà lúc mấy giờ?)
Where Hỏi nơi chốn (ở đâu) Where do you live?
(Bạn sống ở đâu?)
Which Hỏi lựa chọn (cái nào, người nào) Which colour do you like?
(Bạn thích màu nào?)
Who Hỏi người, làm chủ ngữ (ai) Who opened the door?
(Ai đã mở cửa ra vậy?)
Whom Hỏi người, làm tân ngữ (ai) Whom did you see yesterday?
(Hôm qua bạn đã gặp ai thế?)
Whose Hỏi sở hữu (của ai, của cái gì) Whose is this car?
(Chiếc xe này là của ai vậy?)
Why Hỏi lý do (tại sao) Why do you say that?
(Sao cậu lại nói vậy?)
Why don’t Gợi ý (tại sao không) Why don’t we go out tonight?
(Sao tối nay bọn mình không đi chơi nhỉ?)
How Hỏi cách thức (như thế nào) How does this work?
(Cái này hoạt động như thế nào?)
How far Hỏi khoảng cách (bao xa) How far is Hai Phong from Hanoi?
(Khoảng cách từ Hải Phòng đến Hà Nội là bao xa?)
How long Hỏi độ dài về thời gian (bao lâu) How long will it take to fix my car?
(Sẽ mất bao lâu để sửa cái ô tô của tôi?)
How many Hỏi số lượng + N đếm được (bao nhiêu) How many cars are there?
(Có bao nhiêu chiếc ô tô?)
How much Hỏi số lượng + N không đếm được (bao nhiêu) How much money do you have?
(Bạn kiếm được bao nhiêu tiền?)
How old Hỏi tuổi (bao nhiêu tuổi) How old are you?
(Bạn bao nhiêu tuổi?)

✅ Các dạng câu hỏi trong tiếng Anh Bạn có biết trong tiếng Anh có các loại câu hỏi như thế nào và cách phân biệt chúng l...
11/07/2021

✅ Các dạng câu hỏi trong tiếng Anh

Bạn có biết trong tiếng Anh có các loại câu hỏi như thế nào và cách phân biệt chúng là gì không? Cùng Neu tìm hiểu nhé!
✔️ 1. Dạng câu hỏi "Yes/No"
Đây là loại câu hỏi dễ hỏi và dễ trả lời nhất. Các thông tin gần như có trong câu hỏi. Câu trả lời là cách xác nhận thông tin trong câu hỏi là đúng hay sai mà thôi. Loại câu hỏi này được đặt tên dựa trên cách trả lời.
Cấu trúc cơ bản:
Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ thường không chia + Tân ngữ hoặc thông tin khác.
Ví dụ: "Do you like this book?" (Bạn có thích quyển sách này không?)
"Does your sister live in Ha Noi?" (Có phải chị gái của bạn sống ở Hà Nội không?)
"Can her parents speak English?" (Bố mẹ của cô ấy có nói được tiếng Anh không?)
Nếu động từ chính trong câu là "tobe", thì không cần sử dụng trợ động từ.
Ví dụ: "Are you ready?" (Bạn sẵn sàng chưa?)
"Am I okay?" (Tôi ổn chứ?)
"Is your mom Vietnamese?" (Mẹ của bạn có phải người Việt Nam không?)
Trong các thì hoàn thành, từ "have", "had" được dùng như một trợ động từ.
"Had you been to Hai Phong before you moved there?" (Trước khi chuyển đến Hải Phòng,, bạn đã tới đây bao giờ chưa?)
"Have you seen my car keys?" (Cậu có thấy chìa khóa xe của tớ ở đâu không?)
(Còn tiếp)

🗣 NHỮNG CÂU NÓI KHÍCH LỆ CỐ GẮNG BẰNG TIẾNG ANHHave a go at it!-- Hãy cố gắng làm điều đó!Take a shot at it!--...
09/07/2021

🗣 NHỮNG CÂU NÓI KHÍCH LỆ CỐ GẮNG BẰNG TIẾNG ANH

Have a go at it!
-- Hãy cố gắng làm điều đó!

Take a shot at it!
-- Hãy cố gắng một lần vì nó!

It's easy, just have a try!
-- Điều đó dễ mà, chỉ cần bạn cố gắng thôi!

It won't hurt you to have a try.
-- Hãy thử một lần, không sao đó.

Try your luck!
-- Hãy thử vận may của bạn xem sao!

See what you can do.
-- Hãy xem bạn có thể làm được điều gì nào.

No pain, no gain.
-- Thất bại là mẹ thành công.

Address

Hai Phong

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Học IELTS Online - IELTS.Neu.vn posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share