26/03/2026
Mở rộng từ vựng với chữ 生 (shēng)
1. Cuộc sống & Sức khỏe (Life & Health)
• 生活 (shēnghuó): Cuộc sống.
• 生日 (shēngrì): Sinh nhật (Ngày sinh).
• 生病 (shēngbìng): Bị ốm (Sinh bệnh).
• 生冷 (shēnglěng): Lạnh lùng / Đồ ăn sống, lạnh.
2. Con người & Nghề nghiệp (People & Status)
• 学生 (xuésheng): Học sinh, sinh viên.
• 医生 (yīshēng): Bác sĩ (Y sinh).
• 生手 (shēngshǒu): Người mới, người mới vào nghề (Tay mới).
3. Tự nhiên & Phát triển (Nature & Growth)
• 生物 (shēngwù): Sinh vật.
• 生长 (shēngzhǎng): Sinh trưởng.
4. Cảm xúc & Khác (Emotions & Others)
• 生气 (shēngqì): Tức giận (Sinh khí).
• 生意 (shēngyi): Kinh doanh, làm ăn.
• 生米 (shēng mǐ): Gạo sống.
Trung tâm Ngoại ngữ VitaEdu