Family Law

Family Law Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Family Law, T. 17, Trần Văn Trà, Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai.

𝗣𝗿𝗼𝘁𝗲𝗰𝘁𝗶𝗻𝗴 𝗳𝗮𝗺𝗶𝗹𝗶𝗲𝘀, 𝗽𝗿𝗲𝘀𝗲𝗿𝘃𝗶𝗻𝗴 𝗿𝗶𝗴𝗵𝘁𝘀, 𝘀𝗲𝗰𝘂𝗿𝗶𝗻𝗴 𝗳𝘂𝘁𝘂𝗿𝗲𝘀.
👨‍👩‍👧‍👦 MARRIAGE & DIVORCE 📜 INHERITANCE & ESTATE PLANNING 👶 FAMILY RELATIONS 🏠 FAMILY PROPERTY & ASSET DISPUTES 🌎 IMMIGRATION & NATIONALITY

LUẬT ÁP DỤNG ĐỐI VỚI DI CHÚC CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI ĐƯỢC XÁC ĐỊNH NHƯ THẾ NÀO?Luật sư LƯƠNG THANH MẪN     Bản chất của qua...
24/07/2026

LUẬT ÁP DỤNG ĐỐI VỚI DI CHÚC CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI ĐƯỢC XÁC ĐỊNH NHƯ THẾ NÀO?
Luật sư LƯƠNG THANH MẪN

Bản chất của quan hệ thừa kế có yếu tố nước ngoài là sự giao thoa giữa nhiều hệ thống pháp luật. Vì vậy, việc xác định pháp luật áp dụng không dựa trên một tiêu chí duy nhất mà phụ thuộc vào từng vấn đề pháp lý cần giải quyết.

Khoảng cách pháp lý nằm ở chỗ di chúc chỉ thể hiện ý chí của người để lại di sản, còn hiệu lực của di chúc và quyền thừa kế chỉ phát sinh khi đáp ứng các điều kiện pháp luật quy định. Ý chí lập di chúc không đồng nghĩa toàn bộ quan hệ thừa kế sẽ chịu sự điều chỉnh của cùng một hệ thống pháp luật.

Đó cũng là tư duy lập pháp của Bộ luật Dân sự năm 2015. Nhà làm luật không lựa chọn pháp luật của một quốc gia để điều chỉnh toàn bộ quan hệ thừa kế, mà xác định hệ thống pháp luật có mối liên hệ chặt chẽ nhất với từng vấn đề pháp lý. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm quyền định đoạt tài sản của cá nhân, vừa tôn trọng chủ quyền pháp lý của các quốc gia có liên quan.

Theo đó, năng lực lập, sửa đổi hoặc hủy bỏ di chúc được xác định theo pháp luật của nước mà người lập di chúc có quốc tịch tại thời điểm thực hiện hành vi. Hình thức của di chúc được xác định theo pháp luật nơi lập di chúc và vẫn có thể được công nhận nếu đáp ứng các trường hợp mà Bộ luật Dân sự quy định. Quyền thừa kế được xác định theo pháp luật của nước mà người để lại di sản có quốc tịch ngay trước khi chết; riêng đối với bất động sản, việc xác lập và thực hiện quyền phải tuân theo pháp luật của nước nơi có bất động sản.

Khi giải quyết tranh chấp, Tòa án không xem nơi lập di chúc là căn cứ duy nhất để lựa chọn pháp luật áp dụng. Tiêu chí quyết định là xác định đúng vấn đề pháp lý đang phát sinh để lựa chọn đúng hệ thống pháp luật điều chỉnh; chứng cứ cần làm rõ gồm quốc tịch, nơi cư trú, nơi lập di chúc và nơi có di sản nếu là bất động sản.
Nguyên tắc pháp lý: Giá trị pháp lý của di chúc có yếu tố nước ngoài không được quyết định bởi nơi lập di chúc, mà bởi việc xác định đúng pháp luật áp dụng đối với từng vấn đề pháp lý của quan hệ thừa kế.










DI CHÚC BẰNG TIẾNG NƯỚC NGOÀI KHÔNG MẶC NHIÊN PHẢI CÔNG CHỨNGLuật sư LƯƠNG THANH MẪN      Di chúc được lập bằng tiếng nư...
24/07/2026

DI CHÚC BẰNG TIẾNG NƯỚC NGOÀI KHÔNG MẶC NHIÊN PHẢI CÔNG CHỨNG
Luật sư LƯƠNG THANH MẪN

Di chúc được lập bằng tiếng nước ngoài không mặc nhiên phải công chứng. Việc sử dụng ngôn ngữ nước ngoài không làm phát sinh nghĩa vụ công chứng, cũng không phải là căn cứ để xác định hiệu lực của di chúc.

Khoảng cách pháp lý trong vấn đề này xuất phát từ việc nhiều người đang đồng nhất ngôn ngữ của di chúc, công chứng và hiệu lực pháp lý. Thực chất, đây là ba vấn đề hoàn toàn độc lập.

Bản chất của di chúc là sự thể hiện ý chí định đoạt tài sản của một cá nhân sau khi chết. Vì vậy, điều pháp luật hướng tới bảo vệ trước hết là ý chí hợp pháp của người lập di chúc, chứ không phải ngôn ngữ được sử dụng hay việc bản di chúc đã được công chứng.

Công chứng được thiết kế nhằm xác nhận tính xác thực của văn bản, hạn chế tranh chấp và tạo thuận lợi trong quá trình chứng minh. Tuy nhiên, công chứng không thay thế các điều kiện làm phát sinh hiệu lực của di chúc. Một bản di chúc bằng tiếng nước ngoài vẫn có thể có giá trị pháp lý nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định, dù không được công chứng. Ngược lại, một bản di chúc đã được công chứng cũng không đương nhiên có hiệu lực nếu người lập di chúc không minh mẫn, bị lừa dối, cưỡng ép hoặc nội dung của di chúc vi phạm quy định của pháp luật.

Khi di chúc bằng tiếng nước ngoài được sử dụng tại Việt Nam, điều cần kiểm soát không phải là ngôn ngữ hay việc có công chứng hay không, mà là ý chí của người lập di chúc có được chuyển tải trung thực và đầy đủ hay không. Nếu bản dịch làm sai lệch nội dung của bản gốc thì chính ý chí của người để lại di sản mới là yếu tố cần được ưu tiên bảo vệ.

Bởi vậy, khi đánh giá giá trị pháp lý của một bản di chúc, cần phân biệt rõ đâu là điều kiện làm phát sinh hiệu lực, đâu là cơ chế hỗ trợ chứng minh. Chỉ khi xác định đúng bản chất của từng vấn đề mới có thể áp dụng pháp luật một cách chính xác và bảo đảm quyền định đoạt tài sản của người lập di chúc.

Nguyên tắc pháp lý: Đừng nhầm lẫn giữa công chứng và hiệu lực của di chúc. Công chứng là cơ chế bảo đảm tính xác thực; còn hiệu lực của di chúc được quyết định bởi việc ý chí của người lập di chúc được xác lập hợp pháp và thể hiện trung thực.










DI CHÚC BẰNG TIẾNG NƯỚC NGOÀI CÓ VÔ HIỆU KHÔNG?Luật sư LƯƠNG THANH MẪN     Giá trị pháp lý của một bản di chúc không đượ...
24/07/2026

DI CHÚC BẰNG TIẾNG NƯỚC NGOÀI CÓ VÔ HIỆU KHÔNG?
Luật sư LƯƠNG THANH MẪN

Giá trị pháp lý của một bản di chúc không được quyết định bởi ngôn ngữ được sử dụng, mà bởi việc ý chí của người lập di chúc có được xác lập hợp pháp và được thể hiện trung thực hay không.

Khoảng cách pháp lý trong vấn đề này nằm ở chỗ nhiều người đang đồng nhất ngôn ngữ của di chúc với điều kiện làm phát sinh hiệu lực của di chúc. Đây là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau. Ngôn ngữ là hình thức thể hiện, còn hiệu lực của di chúc được xác định từ giá trị pháp lý của ý chí mà người lập di chúc đã bày tỏ.

Bản chất của chế định thừa kế là tôn trọng quyền định đoạt tài sản của cá nhân sau khi họ qua đời. Vì vậy, điều pháp luật bảo vệ không phải là tiếng Việt, tiếng Anh hay bất kỳ ngôn ngữ nào khác, mà là ý chí hợp pháp của người lập di chúc được thể hiện thông qua ngôn ngữ. Nếu ý chí đó được xác lập tự nguyện, minh bạch và có thể kiểm chứng thì việc sử dụng ngôn ngữ nào không làm thay đổi bản chất pháp lý của di chúc.

Tư duy lập pháp này cũng phù hợp với bối cảnh hội nhập, khi nhiều công dân Việt Nam sinh sống ở nước ngoài hoặc người nước ngoài có tài sản tại Việt Nam. Nếu chỉ vì di chúc được lập bằng tiếng nước ngoài mà phủ nhận giá trị pháp lý của nó thì quyền định đoạt tài sản sẽ bị hạn chế bởi một yếu tố mang tính hình thức, không phản ánh đúng bản chất của quan hệ thừa kế.

Tuy nhiên, pháp luật vẫn đặt ra cơ chế để bảo đảm ý chí của người lập di chúc không bị sai lệch khi được sử dụng tại Việt Nam. Điều cần kiểm soát không phải là ngôn ngữ, mà là tính chính xác của việc chuyển tải nội dung sang tiếng Việt. Khi phát sinh tranh chấp, Tòa án cũng không xem xét di chúc được viết bằng ngôn ngữ nào, mà xem xét bản dịch có phản ánh đúng ý chí của người lập di chúc hay không.

Nguyên tắc pháp lý: Pháp luật không bảo vệ ngôn ngữ của di chúc. Pháp luật bảo vệ ý chí hợp pháp của người lập di chúc; ngôn ngữ chỉ là hình thức để nhận diện và truyền tải ý chí đó.










DI CHÚC LẬP Ở NƯỚC NGOÀI CÓ ĐƯỢC CÔNG NHẬN TẠI VIỆT NAM?Luật sư LƯƠNG THANH MẪN     Di chúc được lập ở nước ngoài không ...
24/07/2026

DI CHÚC LẬP Ở NƯỚC NGOÀI CÓ ĐƯỢC CÔNG NHẬN TẠI VIỆT NAM?
Luật sư LƯƠNG THANH MẪN

Di chúc được lập ở nước ngoài không mặc nhiên mất giá trị pháp lý khi được sử dụng tại Việt Nam. Việc một bản di chúc được lập ngoài lãnh thổ Việt Nam không phải là căn cứ để phủ nhận quyền định đoạt tài sản của người để lại di sản.

Khoảng cách pháp lý trong vấn đề này xuất phát từ việc nhiều người cho rằng chỉ những di chúc được lập tại Việt Nam mới được pháp luật Việt Nam công nhận. Thực chất, nơi lập di chúc và khả năng được công nhận tại Việt Nam là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau.

Bản chất của chế định thừa kế là tôn trọng ý chí định đoạt tài sản của cá nhân sau khi chết. Vì vậy, điều pháp luật hướng tới bảo vệ không phải là địa điểm lập di chúc, mà là việc bản di chúc có được xác lập hợp pháp theo quy định của pháp luật và có phản ánh trung thực ý chí của người lập di chúc hay không.

Chính vì vậy, một bản di chúc được lập ở nước ngoài vẫn có thể được công nhận và sử dụng để giải quyết quan hệ thừa kế tại Việt Nam nếu đáp ứng các điều kiện mà pháp luật quy định. Ngược lại, một bản di chúc được lập ngay tại Việt Nam cũng có thể không được công nhận nếu vi phạm các điều kiện về chủ thể, ý chí, nội dung hoặc hình thức theo quy định của pháp luật.

Trong thực tiễn, khi giải quyết tranh chấp có yếu tố nước ngoài, vấn đề cần xem xét không phải là di chúc được lập ở quốc gia nào, mà là bản di chúc đó có đủ căn cứ để được thừa nhận và áp dụng tại Việt Nam hay không. Việc hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật, chứng thực hoặc các thủ tục khác chỉ là những yêu cầu về chứng minh và sử dụng tài liệu trong từng trường hợp cụ thể, không phải là căn cứ duy nhất quyết định giá trị pháp lý của di chúc.

Kết luận pháp lý: Đừng nhầm lẫn giữa nơi lập di chúc và hiệu lực của di chúc. Pháp luật không bảo vệ địa điểm lập di chúc; pháp luật bảo vệ ý chí hợp pháp của người lập di chúc khi ý chí đó đáp ứng các điều kiện để được công nhận và thực thi tại Việt Nam.










LUẬT ÁP DỤNG ĐỐI VỚI DI CHÚC CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI ĐƯỢC XÁC ĐỊNH NHƯ THẾ NÀO?Luật sư LƯƠNG THANH MẪN     Bản chất của qua...
24/07/2026

LUẬT ÁP DỤNG ĐỐI VỚI DI CHÚC CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI ĐƯỢC XÁC ĐỊNH NHƯ THẾ NÀO?
Luật sư LƯƠNG THANH MẪN

Bản chất của quan hệ thừa kế có yếu tố nước ngoài là sự giao thoa giữa nhiều hệ thống pháp luật. Vì vậy, việc xác định pháp luật áp dụng không dựa trên một tiêu chí duy nhất mà phụ thuộc vào từng vấn đề pháp lý cần giải quyết.

Khoảng cách pháp lý nằm ở chỗ di chúc chỉ thể hiện ý chí của người để lại di sản, còn hiệu lực của di chúc và quyền thừa kế chỉ phát sinh khi đáp ứng các điều kiện pháp luật quy định. Ý chí lập di chúc không đồng nghĩa toàn bộ quan hệ thừa kế sẽ chịu sự điều chỉnh của cùng một hệ thống pháp luật.

Đó cũng là tư duy lập pháp của Bộ luật Dân sự năm 2015. Nhà làm luật không lựa chọn pháp luật của một quốc gia để điều chỉnh toàn bộ quan hệ thừa kế, mà xác định hệ thống pháp luật có mối liên hệ chặt chẽ nhất với từng vấn đề pháp lý. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm quyền định đoạt tài sản của cá nhân, vừa tôn trọng chủ quyền pháp lý của các quốc gia có liên quan.

Theo đó, năng lực lập, sửa đổi hoặc hủy bỏ di chúc được xác định theo pháp luật của nước mà người lập di chúc có quốc tịch tại thời điểm thực hiện hành vi. Hình thức của di chúc được xác định theo pháp luật nơi lập di chúc và vẫn có thể được công nhận nếu đáp ứng các trường hợp mà Bộ luật Dân sự quy định. Quyền thừa kế được xác định theo pháp luật của nước mà người để lại di sản có quốc tịch ngay trước khi chết; riêng đối với bất động sản, việc xác lập và thực hiện quyền phải tuân theo pháp luật của nước nơi có bất động sản.

Khi giải quyết tranh chấp, Tòa án không xem nơi lập di chúc là căn cứ duy nhất để lựa chọn pháp luật áp dụng. Tiêu chí quyết định là xác định đúng vấn đề pháp lý đang phát sinh để lựa chọn đúng hệ thống pháp luật điều chỉnh; chứng cứ cần làm rõ gồm quốc tịch, nơi cư trú, nơi lập di chúc và nơi có di sản nếu là bất động sản.

Nguyên tắc pháp lý: Giá trị pháp lý của di chúc có yếu tố nước ngoài không được quyết định bởi nơi lập di chúc, mà bởi việc xác định đúng pháp luật áp dụng đối với từng vấn đề pháp lý của quan hệ thừa kế.










Ẩn bớt

"CON DƯỚI 36 THÁNG TUỔI THÌ CHẮC CHẮN MẸ ĐƯỢC TRỰC TIẾP NUÔI?"- HIỂU ĐÚNG QUY ĐỊNH PHÁPLuật sư LƯƠNG THANH MẪN     "Con ...
08/07/2026

"CON DƯỚI 36 THÁNG TUỔI THÌ CHẮC CHẮN MẸ ĐƯỢC TRỰC TIẾP NUÔI?"
- HIỂU ĐÚNG QUY ĐỊNH PHÁP
Luật sư LƯƠNG THANH MẪN

"Con còn dưới 36 tháng tuổi thì người cha không cần tranh chấp quyền nuôi con nữa."

Đây có lẽ là một trong những quan niệm phổ biến nhất khi giải quyết ly hôn. Nhiều người cha cho rằng pháp luật mặc nhiên giao con cho mẹ nên mọi nỗ lực chứng minh điều kiện nuôi con đều trở nên vô nghĩa. Ngược lại, không ít người mẹ cũng tin rằng chỉ cần con chưa đủ 36 tháng tuổi thì quyền trực tiếp nuôi con của mình gần như không thể bị thay đổi.

Thực tế, đây là cách hiểu chưa đầy đủ về quy định của pháp luật.

Khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con. Chỉ với một quy định ngắn gọn này, nhiều người đã vội kết luận rằng quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi luôn thuộc về người mẹ. Tuy nhiên, nếu đọc đầy đủ và đúng tinh thần của quy định, có thể thấy pháp luật chỉ đặt ra nguyên tắc ưu tiên, chứ không hề thiết lập một đặc quyền tuyệt đối cho người mẹ.

Sự ưu tiên này xuất phát từ đặc điểm phát triển của trẻ trong những năm đầu đời. Đây là giai đoạn trẻ cần sự chăm sóc trực tiếp, sự gắn kết về thể chất và tinh thần với người mẹ để phát triển ổn định. Vì vậy, pháp luật dành cho người mẹ một vị trí ưu tiên khi xem xét quyền trực tiếp nuôi con. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa rằng trong mọi hoàn cảnh, bất kể điều kiện thực tế ra sao, người mẹ đều đương nhiên được giao quyền nuôi con. Nếu hiểu theo cách đó thì chính lợi ích của trẻ – yếu tố được pháp luật đặt lên hàng đầu – lại có nguy cơ bị bỏ qua.

Thực tế, trong các vụ án ly hôn, Tòa án không giải quyết tranh chấp quyền nuôi con dựa trên việc người đó là cha hay mẹ, mà dựa trên việc ai có khả năng bảo đảm tốt hơn quyền và lợi ích của trẻ. Quy định ưu tiên người mẹ chỉ là điểm khởi đầu để xem xét, chứ không phải là điểm kết thúc của quá trình đánh giá.

Để khắc phục tình trạng áp dụng pháp luật không thống nhất, khoản 3 Điều 6 Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã hướng dẫn cụ thể thế nào là trường hợp "người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con". Theo đó, người mẹ được xem là không đủ điều kiện nếu thuộc một trong các trường hợp như mắc bệnh hiểm nghèo hoặc bệnh nặng đến mức không thể trực tiếp chăm sóc con; có thu nhập hằng tháng thấp hơn một nửa mức lương tối thiểu vùng tại nơi cư trú và đồng thời không có tài sản khác để bảo đảm việc nuôi dưỡng con; hoặc không có điều kiện về thời gian tối thiểu để trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con.

Có thể thấy, pháp luật không đánh giá điều kiện nuôi con theo một tiêu chí duy nhất mà xem xét trên nhiều phương diện khác nhau. Chẳng hạn, việc người mẹ không có việc làm ổn định không đồng nghĩa với việc chắc chắn mất quyền trực tiếp nuôi con. Nếu người mẹ vẫn có nơi ở ổn định, có tài sản, có sự hỗ trợ của gia đình và có đầy đủ thời gian để trực tiếp chăm sóc con thì vẫn có thể được xác định là đủ điều kiện nuôi dưỡng. Ngược lại, một người có thu nhập cao nhưng thường xuyên đi công tác dài ngày, làm việc theo ca hoặc gần như giao toàn bộ việc chăm sóc con cho người khác thì cũng chưa chắc được đánh giá là có điều kiện tốt hơn.

Đây cũng là điểm mà nhiều người thường hiểu chưa đúng khi tham gia tranh chấp quyền nuôi con. Không ít người cha tập trung chứng minh người mẹ có những hạn chế về kinh tế hoặc đời sống cá nhân, nhưng lại quên rằng điều quan trọng hơn là phải chứng minh chính mình có điều kiện trực tiếp nuôi dưỡng con tốt hơn. Trong thực tiễn giải quyết các vụ án hôn nhân và gia đình, Tòa án không chỉ xem xét mức thu nhập hay giá trị tài sản của các bên mà còn đánh giá toàn diện các yếu tố như điều kiện về chỗ ở, thời gian trực tiếp chăm sóc con, tình trạng sức khỏe, nhân thân, môi trường sống, khả năng giáo dục, sự gắn bó giữa cha mẹ với con cũng như sự ổn định trong quá trình chăm sóc trẻ trước và sau khi ly thân.

Không ít trường hợp người cha có thu nhập rất cao nhưng công việc thường xuyên phải đi xa, trong khi từ trước đến nay việc chăm sóc con chủ yếu do người mẹ đảm nhận. Ngược lại, cũng có những trường hợp người mẹ không có công việc ổn định, thường xuyên bỏ mặc con hoặc giao toàn bộ việc chăm sóc cho ông bà, còn người cha lại là người trực tiếp đưa đón, chăm sóc và nuôi dưỡng con trong thời gian dài. Rõ ràng, nếu chỉ nhìn vào mức thu nhập thì sẽ không phản ánh đúng điều kiện thực tế của mỗi bên. Chính vì vậy, pháp luật luôn yêu cầu Tòa án phải đánh giá toàn diện để đưa ra quyết định phù hợp nhất với quyền lợi của trẻ.

Một điểm đáng chú ý khác là khoản 4 Điều 6 Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐTP quy định rằng nếu điều kiện trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con của người cha không tốt hơn điều kiện của người mẹ thì Tòa án vẫn quyết định giao con cho mẹ trực tiếp nuôi. Quy định này cho thấy người cha không thể chỉ chứng minh người mẹ có một vài hạn chế rồi cho rằng mình đương nhiên được giao quyền nuôi con. Điều cần chứng minh là bản thân người cha có khả năng tạo ra môi trường sống tốt hơn, an toàn hơn và ổn định hơn cho trẻ. Đây mới là yếu tố quyết định trong việc giải quyết tranh chấp quyền nuôi con.

Bên cạnh đó, một số người cũng cho rằng việc người mẹ tái hôn sau ly hôn sẽ làm mất quyền trực tiếp nuôi con. Thực tế, pháp luật không có quy định nào theo hướng này. Việc kết hôn với người khác là quyền nhân thân của mỗi cá nhân và không phải là căn cứ để Tòa án thay đổi người trực tiếp nuôi con. Chỉ khi việc tái hôn làm phát sinh những ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống, sự an toàn hoặc việc chăm sóc, giáo dục trẻ thì đây mới là một trong nhiều yếu tố để Tòa án xem xét cùng với các chứng cứ khác.

Cũng cần lưu ý rằng, quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi sau khi ly hôn không phải là quyết định bất biến. Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 cho phép Tòa án thay đổi người trực tiếp nuôi con nếu cha mẹ có thỏa thuận phù hợp với lợi ích của con hoặc người đang trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện để tiếp tục chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con. Điều này cho thấy quyền nuôi con luôn có thể được xem xét lại khi hoàn cảnh thực tế thay đổi, miễn là việc thay đổi đó mang lại lợi ích tốt hơn cho trẻ.

Có thể khẳng định rằng, quy định ưu tiên giao con dưới 36 tháng tuổi cho mẹ không nhằm tạo ra sự ưu tiên tuyệt đối đối với người mẹ, càng không phải là sự bất lợi đối với người cha. Điều mà pháp luật hướng đến là bảo đảm để trẻ được sống trong môi trường phù hợp nhất với sự phát triển về thể chất, tinh thần và nhân cách. Vì vậy, trong mọi vụ án tranh chấp quyền nuôi con, điều mà Tòa án tìm kiếm không phải là người cha hay người mẹ "xứng đáng" hơn, cũng không phải người có thu nhập cao hơn, mà là người thực sự có khả năng trực tiếp chăm sóc, yêu thương và tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển toàn diện của đứa trẻ. Đó cũng chính là tinh thần xuyên suốt của Luật Hôn nhân và gia đình và là nguyên tắc mà mọi quyết định về quyền nuôi con đều phải hướng đến.

Căn cứ pháp lý: Khoản 3 Điều 81, Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014; khoản 3 và khoản 4 Điều 6 Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.

🗺️ Chỉ đường: https://maps.app.goo.gl/q9kVBRJDakgZPVtR8









QUYỀN NUÔI CON SAU LY HÔN- ĐIỀU KIỆN KINH TẾ CÓ PHẢI LÀ "TẤM VÉ" QUYẾT ĐỊNH?Luật sư LƯƠNG THANH MẪNMột trong những quan ...
02/07/2026

QUYỀN NUÔI CON SAU LY HÔN
- ĐIỀU KIỆN KINH TẾ CÓ PHẢI LÀ "TẤM VÉ" QUYẾT ĐỊNH?
Luật sư LƯƠNG THANH MẪN

Một trong những quan niệm sai lầm khá phổ biến khi giải quyết ly hôn là: ai có điều kiện kinh tế tốt hơn thì chắc chắn sẽ được Tòa án giao quyền trực tiếp nuôi con.

Từ suy nghĩ này, nhiều người tập trung chứng minh mức thu nhập, giá trị tài sản hoặc khả năng tài chính của mình, nhưng lại xem nhẹ những yếu tố khác có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định người trực tiếp nuôi con.

Thực tế, điều kiện kinh tế chỉ là một lợi thế, không phải căn cứ quyết định. Pháp luật Việt Nam chưa bao giờ quy định người có nhiều tiền hơn sẽ đương nhiên được quyền nuôi con sau ly hôn.

Quyền nuôi con không phải là "phần thưởng" dành cho người có điều kiện kinh tế hơn.

Khi giải quyết tranh chấp quyền nuôi con, Tòa án không đặt mục tiêu xác định ai là người có điều kiện tốt hơn để bảo vệ quyền lợi của cha hoặc mẹ, mà phải lựa chọn môi trường bảo đảm tốt nhất cho sự phát triển của trẻ.

Khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định, nếu cha mẹ không thỏa thuận được người trực tiếp nuôi con thì Tòa án sẽ quyết định căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con.

Điều đó cho thấy, trong mọi vụ án về quyền nuôi con, đối tượng được pháp luật ưu tiên bảo vệ không phải cha hay mẹ, mà chính là người con.

ĐIỀU KIỆN KINH TẾ CHỈ PHẢN ÁNH MỘT PHẦN KHẢ NĂNG NUÔI DƯỠNG

Điều kiện kinh tế là yếu tố quan trọng vì giúp bảo đảm các nhu cầu thiết yếu như ăn, ở, học tập, chăm sóc sức khỏe và điều kiện sinh hoạt của trẻ.

Tuy nhiên, một đứa trẻ cần nhiều hơn sự bảo đảm về vật chất. Trẻ còn cần được chăm sóc thường xuyên, giáo dục đúng cách, có môi trường sống ổn định, đời sống tinh thần lành mạnh và sự đồng hành của người trực tiếp nuôi dưỡng trong suốt quá trình trưởng thành.

Vì vậy, việc so sánh thu nhập hoặc giá trị tài sản giữa cha và mẹ không thể là cơ sở duy nhất để quyết định quyền nuôi con.

TÒA ÁN ĐÁNH GIÁ TOÀN DIỆN "QUYỀN LỢI VỀ MỌI MẶT CỦA CON"

Trong thực tiễn xét xử, Tòa án thường xem xét tổng hợp nhiều yếu tố, bao gồm:

- Điều kiện kinh tế để bảo đảm nhu cầu sinh hoạt, học tập và chăm sóc sức khỏe của con.

- Thời gian và khả năng trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con.

- Môi trường sống ổn định, an toàn, phù hợp với sự phát triển của trẻ.

- Quá trình trực tiếp chăm sóc con trước khi ly hôn.

- Khả năng giáo dục, định hướng nhân cách cho con.

- Nhân thân, lối sống và việc chấp hành pháp luật của cha hoặc mẹ.

- Mức độ gắn bó giữa con với mỗi bên.

- Nguyện vọng của con trong trường hợp pháp luật quy định phải xem xét.

Không có yếu tố nào trong số này mặc nhiên mang tính quyết định. Tòa án sẽ đánh giá tổng thể các điều kiện của từng bên để lựa chọn phương án bảo đảm tốt nhất cho quyền và lợi ích của trẻ.

Tranh chấp quyền nuôi con là quá trình chứng minh năng lực làm cha, làm mẹ

Trong thực tế, nhiều đương sự chỉ tập trung chứng minh mình có thu nhập cao hơn đối phương, nhưng lại thiếu tài liệu thể hiện quá trình trực tiếp chăm sóc con, điều kiện sinh hoạt, kế hoạch nuôi dưỡng hoặc thời gian dành cho con sau ly hôn.

Đây là cách tiếp cận chưa đầy đủ.

Điều Tòa án cần không phải là câu trả lời cho câu hỏi "Ai kiếm được nhiều tiền hơn?", mà là "Ai có khả năng bảo đảm tốt hơn quyền lợi về mọi mặt của con?"

Nói cách khác, tranh chấp quyền nuôi con là quá trình chứng minh năng lực thực hiện trách nhiệm của người làm cha, làm mẹ, chứ không đơn thuần là chứng minh năng lực tài chính.

Không có "công thức" chung cho mọi vụ án

Mỗi vụ án ly hôn đều có những đặc điểm riêng về độ tuổi của con, tình trạng sức khỏe, quá trình chăm sóc trước đó, điều kiện sống, nghề nghiệp của cha mẹ, môi trường giáo dục và nhiều yếu tố khác.

Bởi vậy, ngay cả khi một bên có thu nhập cao hơn hoặc điều kiện vật chất tốt hơn thì kết quả giải quyết quyền nuôi con vẫn có thể khác, nếu xét trên tổng thể các điều kiện, bên còn lại bảo đảm tốt hơn quyền và lợi ích của trẻ.

Tiền mang lại lợi thế, nhưng không phải là "tấm vé" để giành quyền nuôi con. Điều quyết định vẫn là bên nào chứng minh được mình có khả năng bảo đảm tốt nhất quyền lợi về mọi mặt của con theo quy định của pháp luật.

QUÀ CƯỚI TRAO GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT NHƯNG CHƯA SANG TÊN.- KHI LY HÔN CÓ ĐƯỢC XÁC ĐỊNH LÀ TÀI SẢN CHUNG?Luật ...
01/07/2026

QUÀ CƯỚI TRAO GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT NHƯNG CHƯA SANG TÊN.
- KHI LY HÔN CÓ ĐƯỢC XÁC ĐỊNH LÀ TÀI SẢN CHUNG?
Luật sư LƯƠNG THANH MẪN

"Ngày cưới, trước sự chứng kiến của hai bên gia đình và đông đủ họ hàng, cha mẹ trao tận tay con Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất rồi nói: 'Ba mẹ cho hai con mảnh đất này để làm vốn xây dựng cuộc sống.'

Đó là hình ảnh không hiếm gặp trong các lễ cưới ở Việt Nam. Với nhiều người, lời tuyên bố ấy đồng nghĩa với việc quyền sử dụng đất đã thuộc về đôi vợ chồng. Các con yên tâm xây dựng nhà cửa, ổn định cuộc sống, xem mảnh đất như tài sản của mình mà không nghĩ rằng nhiều năm sau, khi phát sinh tranh chấp hoặc ly hôn, chính món quà cưới ấy lại trở thành đối tượng của một cuộc tranh luận pháp lý.

Vậy, lời tuyên bố của cha mẹ trong ngày cưới và việc trao Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất có đủ để xác lập quyền sử dụng đất cho vợ chồng hay không?

Ý chí tặng cho chưa đồng nghĩa với việc quyền sử dụng đất đã được chuyển giao

Theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình, tài sản được tặng cho chung trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung của vợ chồng. Tuy nhiên, quy định này chỉ xác định chế độ sở hữu của tài sản sau khi việc tặng cho đã phát sinh hiệu lực, chứ không thay thế các điều kiện pháp lý đối với việc chuyển quyền sử dụng đất.

Quyền sử dụng đất là loại tài sản đặc biệt. Việc chuyển quyền không chỉ phụ thuộc vào ý chí của người tặng cho mà còn phải tuân thủ các điều kiện về hình thức và thủ tục theo quy định của pháp luật.

Chính vì vậy, việc cha mẹ công khai tuyên bố "cho đất" trong lễ cưới, trao Giấy chứng nhận hoặc giao đất để các con sử dụng là những tình tiết quan trọng phản ánh ý chí tặng cho, nhưng chưa mặc nhiên đồng nghĩa với việc quyền sử dụng đất đã phát sinh cho bên nhận.

Nói cách khác, giữa ý chí tặng cho và việc chuyển quyền sử dụng đất luôn tồn tại một khoảng cách pháp lý cần được đánh giá trên cơ sở quy định của pháp luật và chứng cứ của từng vụ việc.

Tòa án không chỉ xem xét việc đã sang tên hay chưa

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, Tòa án không chỉ đặt ra câu hỏi: "Quyền sử dụng đất đã được đăng ký sang tên hay chưa?".

Quan trọng hơn, Tòa án phải làm rõ bản chất thực sự của quan hệ pháp luật giữa các bên.

Việc cha mẹ giao đất cho vợ chồng quản lý, sử dụng ổn định trong thời gian dài; biết việc các con xây dựng nhà ở, cải tạo đất nhưng không phản đối; để các con quản lý, sử dụng công khai; hoặc nhiều lần xác nhận với người thân, hàng xóm, chính quyền địa phương rằng mảnh đất đã cho các con... đều là những tình tiết có giá trị chứng minh quan trọng khi đánh giá ý chí thực sự của người tặng cho.

Ngược lại, nếu cha mẹ vẫn trực tiếp quản lý, định đoạt quyền sử dụng đất, liên tục khẳng định chưa cho đất hoặc chứng minh việc trao Giấy chứng nhận trong lễ cưới chỉ mang tính chất tượng trưng thì đây cũng là những chứng cứ cần được xem xét khi xác định bản chất của giao dịch.

Có thể thấy, ý chí của các bên không chỉ được thể hiện bằng lời nói trong ngày cưới mà còn được phản ánh qua toàn bộ hành vi của họ trước, trong và sau thời điểm diễn ra việc tặng cho.

Chưa sang tên không có nghĩa mọi quyền lợi của vợ chồng đều bị phủ nhận

Việc chưa hoàn tất thủ tục đăng ký chuyển quyền là yếu tố có ý nghĩa quan trọng khi xem xét quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc mọi quyền và lợi ích của vợ chồng đối với mảnh đất đều đương nhiên không được pháp luật bảo vệ.

Trong trường hợp vợ chồng đã sử dụng tài sản chung để xây dựng nhà ở, cải tạo đất hoặc tạo lập các tài sản hợp pháp khác trên đất thì những tài sản và giá trị đầu tư đó vẫn là đối tượng được Tòa án xem xét khi giải quyết tranh chấp.

Do đó, không ít vụ án cho thấy quyền sử dụng đất có thể không được xác định là tài sản chung của vợ chồng, nhưng các quyền lợi phát sinh từ việc đầu tư, xây dựng và tạo lập tài sản trên đất vẫn được pháp luật bảo vệ trên cơ sở chứng cứ và quy định pháp luật có liên quan.

Góc nhìn của tác giả

Theo quan điểm của tác giả, việc chỉ căn cứ vào lời tuyên bố "cho đất" trong lễ cưới để khẳng định quyền sử dụng đất đã thuộc về vợ chồng là cách nhìn chưa đầy đủ về mặt pháp lý. Ngược lại, cũng không nên tuyệt đối hóa quan điểm rằng chỉ cần chưa sang tên thì mọi tình tiết khác của vụ việc đều không còn giá trị.

Trong các tranh chấp dạng này, điều mà Tòa án cần đánh giá không chỉ là hình thức của giao dịch mà còn là ý chí thực sự của các bên, quá trình thực hiện giao dịch, việc quản lý, sử dụng tài sản trên thực tế và toàn bộ hệ thống chứng cứ được thu thập trong vụ án.

Chính sự kết hợp giữa quy định của pháp luật và việc đánh giá chứng cứ mới là cơ sở để xác định liệu việc tặng cho mới chỉ dừng lại ở ý chí hay đã hình thành quan hệ pháp lý làm phát sinh quyền và nghĩa vụ của các bên.

Kết luận

Tranh chấp về quà cưới là quyền sử dụng đất không thể được giải quyết chỉ bằng một câu hỏi: "Đã sang tên hay chưa?".

Đằng sau mỗi vụ việc là cả một quá trình thể hiện ý chí, thực hiện giao dịch và quản lý, sử dụng tài sản kéo dài nhiều năm. Vì vậy, việc giải quyết tranh chấp đòi hỏi Tòa án phải đánh giá toàn diện bối cảnh vụ án, xem xét đầy đủ giá trị của từng chứng cứ và áp dụng đúng các quy định của pháp luật dân sự, pháp luật hôn nhân và gia đình cũng như pháp luật đất đai.

Chỉ khi đó, phán quyết của Tòa án mới vừa bảo đảm tính đúng đắn của pháp luật, vừa phản ánh đúng bản chất của quan hệ dân sự đã được các bên xác lập trên thực tế.

LY HÔN ĐƠN PHƯƠNG – KHÔNG PHẢI CỨ NỘP ĐƠN LÀ TÒA ÁN SẼ CHO LY HÔNLuật sư LƯƠNG THANH MẪN          Nhiều người cho rằng k...
20/06/2026

LY HÔN ĐƠN PHƯƠNG – KHÔNG PHẢI CỨ NỘP ĐƠN LÀ TÒA ÁN SẼ CHO LY HÔN
Luật sư LƯƠNG THANH MẪN

Nhiều người cho rằng khi cuộc sống hôn nhân không còn hạnh phúc, chỉ cần nộp đơn yêu cầu ly hôn thì Tòa án sẽ giải quyết cho ly hôn. Thực tế không hoàn toàn như vậy.

Trong quá trình giải quyết các vụ án hôn nhân gia đình, không ít trường hợp nguyên đơn khẳng định tình cảm vợ chồng đã chấm dứt, không còn mong muốn chung sống, thậm chí đã ly thân trong thời gian dài, nhưng yêu cầu ly hôn vẫn không được Tòa án chấp nhận do không chứng minh được các căn cứ theo quy định của pháp luật.

Điều đó cho thấy, trong một vụ án ly hôn đơn phương, điều quan trọng không chỉ là mong muốn chấm dứt hôn nhân của một bên, mà còn phải có căn cứ pháp lý và chứng cứ chứng minh quan hệ hôn nhân đã thực sự đổ vỡ.
Ly hôn đơn phương là gì?
Theo khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, ly hôn đơn phương là trường hợp một bên vợ hoặc chồng yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi bên còn lại không đồng ý hoặc không cùng ký đơn yêu cầu ly hôn.

Khác với thuận tình ly hôn theo Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, ly hôn đơn phương được giải quyết theo thủ tục vụ án dân sự. Vì vậy, người yêu cầu ly hôn có nghĩa vụ đưa ra căn cứ và chứng cứ chứng minh cho yêu cầu của mình.

Không phải cứ nộp đơn là được ly hôn.

Khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định: “Khi vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn mà hòa giải tại Tòa án không thành thì Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.”
Như vậy, việc nộp đơn ly hôn chỉ là bước khởi đầu. Tòa án không xem xét đơn thuần việc một bên còn hay không còn tình cảm, mà phải đánh giá liệu quan hệ hôn nhân có thực sự rơi vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không còn đạt được hay không.

Trong thực tế, nhiều người trình bày rằng vợ chồng thường xuyên mâu thuẫn, không còn tình cảm hoặc đã ly thân trong thời gian dài. Tuy nhiên, nếu không có căn cứ chứng minh hoặc các tình tiết đó chưa đủ để xác định hôn nhân đã thực sự đổ vỡ thì Tòa án vẫn có thể bác yêu cầu ly hôn.

Những căn cứ quan trọng để Tòa án xem xét cho ly hôn
Thứ nhất, có hành vi bạo lực gia đình.

Bạo lực gia đình là một trong những căn cứ rõ ràng để Tòa án xem xét giải quyết ly hôn. Hành vi này không chỉ giới hạn ở việc đánh đập, gây thương tích mà còn có thể bao gồm hành hạ, ngược đãi, xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm, đe dọa, cô lập hoặc kiểm soát về kinh tế, tinh thần theo quy định của Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022.

Các tài liệu như hồ sơ bệnh án, giấy chứng thương, biên bản làm việc của cơ quan công an, quyết định xử phạt vi phạm hành chính, hình ảnh, video, tin nhắn hoặc lời khai của người làm chứng thường có giá trị chứng minh quan trọng.

Thứ hai, vi phạm nghiêm trọng quyền và nghĩa vụ của vợ chồng.
Theo Điều 19 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, vợ chồng có nghĩa vụ yêu thương, chung thủy, tôn trọng, quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau.

Trong thực tiễn xét xử, các hành vi như ngoại tình, bỏ mặc gia đình, không thực hiện nghĩa vụ chăm sóc con cái, cờ bạc dẫn đến phá tán tài sản, thường xuyên xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc không thực hiện nghĩa vụ kinh tế đối với gia đình có thể được xem xét là vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.

Tuy nhiên, không phải mọi vi phạm đều là căn cứ để ly hôn. Tòa án sẽ đánh giá mức độ, tính chất, thời gian kéo dài và hậu quả thực tế của hành vi đối với quan hệ hôn nhân.

Thứ ba, hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được.
Đây là căn cứ được áp dụng phổ biến nhất nhưng cũng là căn cứ khó chứng minh nhất.

Tình trạng này thường được thể hiện qua việc vợ chồng không còn quan tâm, chăm sóc nhau; thường xuyên xảy ra xúc phạm, ngược đãi hoặc bạo lực; ngoại tình kéo dài; bỏ mặc gia đình; ly thân trong thời gian dài và không còn đời sống chung thực tế.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ly thân không phải là căn cứ đương nhiên để được ly hôn. Trong nhiều trường hợp, dù không còn sống chung nhưng các bên vẫn liên lạc, cùng chăm sóc con chung hoặc vẫn còn khả năng đoàn tụ. Khi đó, Tòa án có thể xác định mục đích hôn nhân chưa hoàn toàn chấm dứt.

Nghĩa vụ chứng minh thuộc về người yêu cầu ly hôn theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, đương sự có yêu cầu thì phải chứng minh cho yêu cầu đó là có căn cứ và hợp pháp. Do đó, người cho rằng bị bạo lực gia đình phải chứng minh hành vi bạo lực; người cho rằng vợ hoặc chồng ngoại tình phải cung cấp tài liệu chứng minh; người cho rằng hôn nhân đã đổ vỡ phải chứng minh được tình trạng đổ vỡ đó tồn tại trên thực tế.

Trong tố tụng dân sự, lời trình bày của đương sự là một nguồn chứng cứ nhưng không phải lúc nào cũng đủ để Tòa án chấp nhận yêu cầu khởi kiện.

Những chứng cứ thường được sử dụng trong vụ án ly hôn đơn phương tùy từng trường hợp, người yêu cầu ly hôn có thể cung cấp:

- Tin nhắn, email, dữ liệu điện tử;

- Hình ảnh, video;

- Ghi âm được thu thập hợp pháp;

- Hồ sơ bệnh án, giấy chứng thương;

- Biên bản làm việc của cơ quan công an;

- Quyết định xử phạt vi phạm hành chính;

- Lời khai của người làm chứng;

- Tài liệu chứng minh việc ly thân;

- Chứng cứ thể hiện việc không thực hiện nghĩa vụ đối với gia đình hoặc con chung.

Giá trị của chứng cứ không nằm ở số lượng mà ở khả năng chứng minh trực tiếp tình trạng hôn nhân đang được tranh chấp.
Những trường hợp thường không được chấp nhận yêu cầu ly hôn
Trong thực tiễn, yêu cầu ly hôn đơn phương có thể bị bác khi:

- Chỉ trình bày mâu thuẫn bằng lời khai nhưng không có chứng cứ;

- Chỉ cho rằng không còn tình cảm nhưng không chứng minh được hôn nhân đã đổ vỡ;

- Không chứng minh được hành vi ngoại tình hoặc bạo lực gia đình;

- Mâu thuẫn mới phát sinh trong thời gian ngắn;

- Hai bên vẫn đang chung sống bình thường;

- Vẫn còn khả năng đoàn tụ;

- Chứng cứ cung cấp không hợp pháp hoặc không đủ giá trị chứng minh.

Thực tiễn xét xử cho thấy, nhiều yêu cầu ly hôn không bị bác vì thiếu lý do, mà bị bác vì không chứng minh được lý do đó bằng các tài liệu, chứng cứ có giá trị pháp lý.

Vì vậy, quyền yêu cầu ly hôn và việc được Tòa án chấp nhận cho ly hôn là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau. Người yêu cầu không chỉ cần trình bày những mâu thuẫn đang tồn tại mà còn phải chứng minh được những mâu thuẫn đó đã làm cho quan hệ hôn nhân thực sự đổ vỡ, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không còn đạt được.

Trong một vụ án ly hôn đơn phương, cảm xúc có thể là lý do dẫn đến việc khởi kiện, nhưng chứng cứ mới là yếu tố quyết định kết quả giải quyết vụ án.

📞 Liên hệ tư vấn pháp lý – Đồng hành cùng Quý khách trên mọi vấn đề pháp luật
Luật sư LƯƠNG THANH MẪN
🏢 CÔNG TY LUẬT TNHH HTV PTC
📱 Hotline tư vấn 24/7: 0935 686 787
💬 Zalo: 0935 686 787
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: www.luatsuluongthanhman.vn
📍 Trụ sở chính: 132 Trương Định, KP2, P. Tam Hiệp, Đồng Nai
📍 Văn phòng: Tổ 17, Trần Văn Trà, Ấp Bến Đình, Xã Đại Phước, Đồng Nai
✨ Với tinh thần trách nhiệm, sự tận tâm và kinh nghiệm thực tiễn, Luật sư LƯƠNG THANH MẪN luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của Quý khách một cách hiệu quả, chuyên nghiệp

Address

T. 17, Trần Văn Trà, Đại Phước
Tỉnh Đồng Nai

Opening Hours

Monday 09:00 - 23:00
Tuesday 08:30 - 23:00
Wednesday 08:00 - 23:00
Thursday 08:30 - 23:00
Friday 08:30 - 23:00
Saturday 08:30 - 23:30
Sunday 08:30 - 23:30

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Family Law posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share